fizzy drink

Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Đồ uống có ga, không cồn như nước chanh có ga hoặc cola.
    (UK, Ireland, Commonwealth) A non-alcoholic, carbonated beverage such as fizzy lemonade or cola.
    Từ đồng nghĩa:fizzy watersoft drink
🎬 Nghe “fizzy drink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish